漏泄漏洩 nghĩa là gì
lòu xièHán Việt: LẬU TƯỚT
sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)
Nghĩa
lòu xièHán Việt: LẬU TƯỚT
- sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)
Tiếng Anh: a leak (e.g. of chemicals)
lòu xièHán Việt: LẬU TƯỚT
sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)
Tiếng Anh: a leak (e.g. of chemicals)