Từ điển › 漏税漏税漏稅 nghĩa là gìlòu shuìHán Việt: LẬU THUẾtrốn thuếNghĩa lòu shuìHán Việt: LẬU THUẾtrốn thuếTiếng Anh: tax evasionChữ thành phần漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →