漏网之鱼漏網之魚 nghĩa là gì
lòu wǎng zhī yúHán Việt: LẬU VÕNG CHI NGƯ
nghĩa đen: cá lọt lưới (thành ngữ)
Nghĩa
lòu wǎng zhī yúHán Việt: LẬU VÕNG CHI NGƯ
- nghĩa đen: cá lọt lưới (thành ngữ)
- nghĩa bóng: người hoặc việc lọt lưới
Tiếng Anh: (lit.) a fish that escaped the net (idiom); (fig.) sb or sth that slips through the net
Chữ thành phần
- 漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →