演习演習 nghĩa là gì
yǎn xíHán Việt: DIỄN TẬP
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
Nghĩa
yǎn xíHSK 7Hán Việt: DIỄN TẬP
- (quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
Tiếng Anh: (military, firefighting etc) (verb and noun) drill; exercise; maneuver