Từ điển › 演出者演出者 nghĩa là gìyǎn chū zhěngười biểu diễnNghĩa yǎn chū zhěngười biểu diễnTiếng Anh: performerChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →