Từ điển › 演化演化 nghĩa là gìyǎn huàHán Việt: DIỄN HOÁtiến hóaNghĩa yǎn huàHán Việt: DIỄN HOÁtiến hóasự tiến hóaTiếng Anh: to evolve; evolutionChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 演化演化支yǎn huà zhī nhánh tiến hóa (sinh học)