Từ điển › 演变演变演變 nghĩa là gìyǎn biànHán Việt: DIỄN BIẾNphát triển; tiến hóaNghĩa yǎn biànHSK 7Hán Việt: DIỄN BIẾNphát triển; tiến hóaTiếng Anh: to develop; to evolveChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →