演员阵容演員陣容 nghĩa là gì
yǎn yuán zhèn róngHán Việt: DIỄN VIÊN TRẬN DUNG
dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
Nghĩa
yǎn yuán zhèn róngHán Việt: DIỄN VIÊN TRẬN DUNG
- dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
Tiếng Anh: cast (of a movie etc); lineup of performers; troupe
Chữ thành phần
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →