Từ điển › 演播室演播室 nghĩa là gìyǎn bō shìHán Việt: DIỄN VÁ THẤTphòng thu phát sóngNghĩa yǎn bō shìHSK 7Hán Việt: DIỄN VÁ THẤTphòng thu phát sóngTiếng Anh: broadcasting studioChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →