演示文稿 nghĩa là gì
yǎn shì wén gǎo
bài thuyết trình (PPT, v.v.)
Nghĩa
yǎn shì wén gǎo
- bài thuyết trình (PPT, v.v.)
Tiếng Anh: (PPT etc) presentation
Chữ thành phần
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 稿gǎodraft, manuscript, rough copy15 nét · Xem thứ tự nét →