Từ điển › 演练演练演練 nghĩa là gìyǎn liànHán Việt: DIỄN LUYỆNdiễn tập; thực hànhNghĩa yǎn liànHSK 7Hán Việt: DIỄN LUYỆNdiễn tập; thực hànhTiếng Anh: to drill; to practiceChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →