演绎演繹 nghĩa là gì
yǎn yìHán Việt: DIỄN GỊT
(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển
Nghĩa
yǎn yìHSK 7Hán Việt: DIỄN GỊT
- (câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển
- (kỹ thuật, v.v.) phát triển
- diễn xuất
- (logic) suy diễn; suy ra
Tiếng Anh: (of a story etc) to unfold; to play out; to develop (a technique etc); to enact; (logic) to deduce; to infer