Từ điển › 演艺圈演艺圈演藝圈 nghĩa là gìyǎn yì quānHán Việt: DIỄN ỚT KHUYÊNgiới showbizNghĩa yǎn yì quānHSK 7Hán Việt: DIỄN ỚT KHUYÊNgiới showbizTiếng Anh: show businessChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →