Từ điển › 演讲家演讲家演講家 nghĩa là gìyǎn jiǎng jiāHán Việt: DIỄN GIẢNG GIAnhà diễn thuyếtNghĩa yǎn jiǎng jiāHán Việt: DIỄN GIẢNG GIAnhà diễn thuyếtTiếng Anh: oratorChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →