Từ điển › 演说演说演說 nghĩa là gìyǎn shuōHán Việt: DIỄN THUYẾTbài phát biểuNghĩa yǎn shuōHSK 7Hán Việt: DIỄN THUYẾTbài phát biểudiễn thuyếtTiếng Anh: speech; to deliver a speechChữ thành phần演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 演说演说者yǎn shuō zhě nhà diễn thuyết; diễn giả