漫不经意漫不經意 nghĩa là gì
màn bù jīng yìHán Việt: MAN BẤT KINH Ý
cẩu thả
Nghĩa
màn bù jīng yìHán Việt: MAN BẤT KINH Ý
- cẩu thả
- không quan tâm
Tiếng Anh: careless; unconcerned
Chữ thành phần
- 漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →