Từ điển › 漫应漫应漫應 nghĩa là gìmàn yìngHán Việt: MAN ỨNGtrả lời một cách hời hợtNghĩa màn yìngHán Việt: MAN ỨNGtrả lời một cách hời hợtTiếng Anh: to reply casuallyChữ thành phần漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →