Từ điển › 漫步者漫步者 nghĩa là gìmàn bù zhěngười đi dạoNghĩa màn bù zhěngười đi dạomột người đang đi dạoTiếng Anh: rambler; a person strolling aboutChữ thành phần漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →