漫游漫遊 nghĩa là gì
màn yóu
du lịch vòng quanh
Nghĩa
màn yóuHSK 7
- du lịch vòng quanh
- đi lang thang
- (điện thoại di động) chuyển vùng
Tiếng Anh: to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming
màn yóu
du lịch vòng quanh
Tiếng Anh: to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming