漫画家漫畫家 nghĩa là gì
màn huà jiāHán Việt: MAN HOẠ GIA
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
Nghĩa
màn huà jiāHán Việt: MAN HOẠ GIA
- tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
Tiếng Anh: cartoon writer (from Japanese mangaka)
màn huà jiāHán Việt: MAN HOẠ GIA
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
Tiếng Anh: cartoon writer (from Japanese mangaka)