Từ điển › 漫长漫长漫長 nghĩa là gìmàn chángHán Việt: MAN TRƯỜNGrất dàiNghĩa màn chángHSK 5Hán Việt: MAN TRƯỜNGrất dàikhông dứtTiếng Anh: very long; endlessChữ thành phần漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →