Từ điển › 漫骂漫骂漫罵 nghĩa là gìmàn màHán Việt: MAN MẠxem 謾罵|谩骂[man4 ma4]Nghĩa màn màHán Việt: MAN MẠxem 謾罵|谩骂[man4 ma4]Tiếng Anh: variant of 謾罵|谩骂[man4 ma4]Chữ thành phần漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →