潜力股男人潛力股男人 nghĩa là gì
qián lì gǔ nán rénHán Việt: TIỀM LỰC CỔ NAM NHÂN
người đàn ông có triển vọng
Nghĩa
qián lì gǔ nán rénHán Việt: TIỀM LỰC CỔ NAM NHÂN
- người đàn ông có triển vọng
Chữ thành phần
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →