潜在危险度潛在危險度 nghĩa là gì
qián zài wēi xiǎn dùHán Việt: TIỀM TẠI NGUY HIỂM ĐỘ
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
Nghĩa
qián zài wēi xiǎn dùHán Việt: TIỀM TẠI NGUY HIỂM ĐỘ
- mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
Chữ thành phần
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →