潜在媒介潛在媒介 nghĩa là gì
qián zài méi jièHán Việt: TIỀM TẠI MỐI GIỚI
vật trung gian tiềm năng
Nghĩa
qián zài méi jièHán Việt: TIỀM TẠI MỐI GIỚI
- vật trung gian tiềm năng
Tiếng Anh: potential vector
Chữ thành phần
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 媒méi · Hán Việt: mốigo-between, matchmaker; medium12 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →