Từ điển › 潜水刀潜水刀潛水刀 nghĩa là gìqián shuǐ dāoHán Việt: TIỀM THUỶ ĐAOdao lặnNghĩa qián shuǐ dāoHán Việt: TIỀM THUỶ ĐAOdao lặnTiếng Anh: dive knifeChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →