Từ điển › 潜水夫病潜水夫病潛水夫病 nghĩa là gìqián shuǐ fū bìngHán Việt: TIỀM THUỶ PHU BỆNHbệnh giảm ápNghĩa qián shuǐ fū bìngHán Việt: TIỀM THUỶ PHU BỆNHbệnh giảm ápTiếng Anh: bendsChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →