Từ điển › 潜水服潜水服潛水服 nghĩa là gìqián shuǐ fúHán Việt: TIỀM THUỶ PHỤCbộ đồ lặnNghĩa qián shuǐ fúHán Việt: TIỀM THUỶ PHỤCbộ đồ lặnđồ bơi giữ nhiệtTiếng Anh: diving suit; wetsuitChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →