Từ điển › 潜水者潜水者潛水者 nghĩa là gìqián shuǐ zhěthợ lặn (dưới nước)Nghĩa qián shuǐ zhěthợ lặn (dưới nước)Tiếng Anh: (underwater) diverChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →