潜水装备拖轮箱潛水裝備拖輪箱 nghĩa là gì
qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāngHán Việt: TIỀM THUỶ TRANG BỊ ĐÀ LUÂN RƯƠNG
túi lặn
Nghĩa
qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāngHán Việt: TIỀM THUỶ TRANG BỊ ĐÀ LUÂN RƯƠNG
- túi lặn
- vali lặn
Chữ thành phần
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →