潜移默化潛移默化 nghĩa là gì
qián yí mò huàHán Việt: TIỀM DỜI MẶC HOÁ
ảnh hưởng một cách không nhận ra
Nghĩa
qián yí mò huàHSK 7Hán Việt: TIỀM DỜI MẶC HOÁ
- ảnh hưởng một cách không nhận ra
- tác động một cách bí mật
Tiếng Anh: imperceptible influence; to influence secretly
Chữ thành phần
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 默mò · Hán Việt: mặcsilent; quiet, still; dark16 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →