Từ điển › 潜能潜能潛能 nghĩa là gìqián néngHán Việt: TIỀM NĂNGtiềm năngNghĩa qián néngHSK 7Hán Việt: TIỀM NĂNGtiềm năngkhả năng ẩn giấuTiếng Anh: potential; hidden capabilityChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →