Từ điển › 潜艇潜艇潛艇 nghĩa là gìqián tǐngtàu ngầmNghĩa qián tǐngHSK 7tàu ngầmTiếng Anh: a submarineChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 潜艇潜艇堡qián tǐng bǎo bánh mì submarine