Từ điển › 潮人潮人 nghĩa là gìcháo rénHán Việt: TRIỀU NHÂNngười tạo xu hướngNghĩa cháo rénHán Việt: TRIỀU NHÂNngười tạo xu hướngTiếng Anh: trendsetterChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →