Từ điển › 潮位潮位 nghĩa là gìcháo wèiHán Việt: TRIỀU VỊmực nước thủy triềuNghĩa cháo wèiHán Việt: TRIỀU VỊmực nước thủy triềuTiếng Anh: tide levelChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →