Từ điển › 潮吹潮吹 nghĩa là gìcháo chuīHán Việt: TRIỀU XUYxuất tinh nữNghĩa cháo chuīHán Việt: TRIỀU XUYxuất tinh nữTiếng Anh: female ejaculationChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →