Từ điển › 潮气潮气潮氣 nghĩa là gìcháo qìHán Việt: TRIỀU KHÍđộ ẩmNghĩa cháo qìHán Việt: TRIỀU KHÍđộ ẩmhơi ẩmTiếng Anh: humidity; moistureChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →