Từ điển › 潮汛潮汛 nghĩa là gìcháo xùnHán Việt: TRIỀU VÀMtriều cườngNghĩa cháo xùnHán Việt: TRIỀU VÀMtriều cườngTiếng Anh: spring tideChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →汛xùn · Hán Việt: vàmhigh water, flood tides6 nét · Xem thứ tự nét →