Từ điển › 潮流潮流 nghĩa là gìcháo liúHán Việt: TRIỀU LƯUthủy triềuNghĩa cháo liúHSK 4Hán Việt: TRIỀU LƯUthủy triềudòngxu hướngTiếng Anh: tide; current; trendChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →