Từ điển › 潮涌潮涌潮湧 nghĩa là gìcháo yǒngdâng trào như thủy triềuNghĩa cháo yǒngdâng trào như thủy triềuTiếng Anh: to surge like the tideChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →