Từ điển › 潮湿潮湿潮濕 nghĩa là gìcháo shīHán Việt: TRIỀU DẤPẩm ướtNghĩa cháo shīHSK 4Hán Việt: TRIỀU DẤPẩm ướtTiếng Anh: damp; moistChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →