Từ điển › 潮热潮热潮熱 nghĩa là gìcháo rèHán Việt: TRIỀU NHIỆTcơn bốc hỏaNghĩa cháo rèHán Việt: TRIỀU NHIỆTcơn bốc hỏaTiếng Anh: hot flushChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →