Từ điển › 潮红潮红潮紅 nghĩa là gìcháo hóngHán Việt: TRIỀU HỒNGđỏ bừngNghĩa cháo hóngHán Việt: TRIỀU HỒNGđỏ bừngTiếng Anh: flushChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →