Từ điển › 潮解性潮解性 nghĩa là gìcháo jiě xìngHán Việt: TRIỀU GIẢI TÍNHdễ chảy rữaNghĩa cháo jiě xìngHán Việt: TRIỀU GIẢI TÍNHdễ chảy rữaTiếng Anh: deliquescentChữ thành phần潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →