澄清 nghĩa là gì
chéng qīng · dèng qīngHán Việt: CHỪNG THANH
trong (chất lỏng)
Nghĩa (2 cách đọc)
chéng qīngHSK 7Hán Việt: CHỪNG THANH
- trong (chất lỏng)
- trong suốt
- làm rõ
- làm sáng tỏ
- rõ ràng (về sự việc)
Tiếng Anh: clear (of liquid); limpid; to clarify; to make sth clear; to be clear (about the facts)
dèng qīngHSK 7Hán Việt: CHỪNG THANH
- lắng (chất lỏng)
- trở nên trong (bằng cách lắng cặn)
- kết tủa (hóa học)
- sắp xếp
- dẹp loạn
Tiếng Anh: to settle (of liquid); to become clear (by precipitation of impurities); precipitate (chemistry); to put in order; to quell disturbances