激光二极管激光二極管 nghĩa là gì
jī guāng èr jí guǎnHán Việt: KHÍCH QUANG NHÌ CỰC QUẢN
điốt laser
Nghĩa
jī guāng èr jí guǎnHán Việt: KHÍCH QUANG NHÌ CỰC QUẢN
- điốt laser
Tiếng Anh: laser diode
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →