激光唱片 nghĩa là gì
jī guāng chàng piànHán Việt: KHÍCH QUANG XƯỚNG PHIẾN
đĩa compact; CD
Nghĩa
jī guāng chàng piànHán Việt: KHÍCH QUANG XƯỚNG PHIẾN
- đĩa compact; CD
- LT:片[pian4],張|张[zhang1]
Tiếng Anh: compact disk; CD; CL:片[pian4],張|张[zhang1]
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →