激光打印机激光打印機 nghĩa là gì
jī guāng dǎ yìn jīHán Việt: KHÍCH QUANG ĐẢ ẤN CƠ
máy in laser
Nghĩa
jī guāng dǎ yìn jīHán Việt: KHÍCH QUANG ĐẢ ẤN CƠ
- máy in laser
Tiếng Anh: laser printer
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →