激光打引机激光打引機 nghĩa là gì
jī guāng dǎ yǐn jīHán Việt: KHÍCH QUANG ĐẢ DẪN CƠ
máy in laser
Nghĩa
jī guāng dǎ yǐn jīHán Việt: KHÍCH QUANG ĐẢ DẪN CƠ
- máy in laser
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →