Từ điển › 激光笔激光笔激光筆 nghĩa là gìjī guāng bǐHán Việt: KHÍCH QUANG BÚTbút laserNghĩa jī guāng bǐHán Việt: KHÍCH QUANG BÚTbút laserTiếng Anh: laser pointerChữ thành phần激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →